San Antonio Spurs
Biệt danh: Cựa · Liên đoàn Miền Tây · Khu vực Tây Nam · San Antonio
0-1Thắng – thua
#9Hạng Miền Tây
0-1 / 0-0Sân nhà / Sân khách
B1Chuỗi hiện tại
Lịch thi đấu sắp tới của Spurs
07:00CN 25/10
Dallas Mavericks
0-1 · Chủ nhà
San Antonio Spurs
0-1 · Khách
DAL 35%SAS 65%
Chấp DAL +13.5T/X 231.5
Tỷ số AI
112–117
07:00T4 28/10
San Antonio Spurs
0-1 · Chủ nhà
Sacramento Kings
0-1 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
08:00T5 29/10
Utah Jazz
0-1 · Chủ nhà
San Antonio Spurs
0-1 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
Kết quả gần đây
KT24/10
San Antonio Spurs
0-1 · Chủ nhà
Houston Rockets
1-0 · Khách
Moody Center
Xem tổng kết ›
KT21/10
San Antonio Spurs
0-1 · Chủ nhà
Oklahoma City Thunder
2-0 · Khách
Frost Bank Center
Kết thúc
Lịch thi đấu & kết quả mùa 2026-27
Xem toàn bộ 85 trận
| Ngày (giờ VN) | Đối thủ | Sân | Kết quả | Thành tích | |
|---|---|---|---|---|---|
| T6 09/10 | Nhà | B 116-123 | 0-1 | ||
| CN 11/10 | Khách | B 98-102 | 0-2 | ||
| T3 13/10 | Khách | B 109-119 | 0-3 | ||
| T5 15/10 | Nhà | T 123-103 | 1-3 | ||
| T7 17/10 | Nhà | T 126-97 | 2-3 | ||
| T4 21/10 | Nhà | B 104-116 | 2-4 | ||
| T7 24/10 | Nhà | B 110-114 | 2-5 | Xem › | |
| CN 25/10 | Khách | 07:00 | Xem › | ||
| T4 28/10 | Nhà | 07:00 | |||
| T5 29/10 | Khách | 08:00 | |||
| CN 01/11 | Nhà | 07:00 | |||
| T3 03/11 | Nhà | 08:30 | |||
| T5 05/11 | Nhà | 09:30 | |||
| T7 07/11 | Khách | 10:00 | |||
| CN 08/11 | Khách | 10:00 | |||
| T3 10/11 | Khách | 09:00 | |||
| T5 12/11 | Khách | 08:00 | |||
| T7 14/11 | Nhà | 09:30 | |||
| T2 16/11 | Khách | 05:00 | |||
| T4 18/11 | Nhà | 08:00 | |||
| T6 20/11 | Nhà | 08:00 | |||
| CN 22/11 | Nhà | 08:00 | |||
| T3 24/11 | Khách | 10:00 | |||
| T5 26/11 | Khách | 10:00 | |||
| T7 28/11 | Nhà | 09:30 | |||
| T2 30/11 | Nhà | 04:00 | |||
| T3 01/12 | Khách | 08:00 | |||
| T6 04/12 | Nhà | 08:00 | |||
| T2 14/12 | Nhà | 07:00 | |||
| T4 16/12 | Khách | 08:00 | |||
| T5 17/12 | Khách | 07:30 | |||
| T7 19/12 | Nhà | 08:00 | |||
| T2 21/12 | Khách | 07:00 | |||
| T3 22/12 | Nhà | 08:00 | |||
| T5 24/12 | Khách | 07:30 | |||
| T7 26/12 | Khách | 00:00 | |||
| T2 28/12 | Nhà | 07:00 | |||
| T4 30/12 | Khách | 08:00 | |||
| T6 01/01 | Khách | 01:00 | |||
| T7 02/01 | Khách | 05:00 | |||
| T2 04/01 | Khách | 07:00 | |||
| T5 07/01 | Nhà | 08:00 | |||
| T7 09/01 | Nhà | 08:00 | |||
| T2 11/01 | Khách | 03:00 | |||
| T6 15/01 | Nhà | 02:00 | |||
| CN 17/01 | Khách | 22:30 | |||
| T5 21/01 | Nhà | 09:30 | |||
| T7 23/01 | Nhà | 09:30 | |||
| T2 25/01 | Nhà | 03:30 | |||
| T4 27/01 | Nhà | 08:00 | |||
| T5 28/01 | Nhà | 08:00 | |||
| CN 31/01 | Khách | 05:30 | |||
| T3 02/02 | Khách | 10:00 | |||
| T4 03/02 | Khách | 10:30 | |||
| T6 05/02 | Nhà | 08:00 | |||
| CN 07/02 | Nhà | 08:30 | |||
| T4 10/02 | Khách | 08:00 | |||
| T6 12/02 | Khách | 09:30 | |||
| CN 14/02 | Khách | 07:00 | |||
| T3 16/02 | Khách | 05:00 | |||
| T5 18/02 | Khách | 08:00 | |||
| T6 19/02 | Khách | 07:30 | |||
| T7 27/02 | Nhà | 08:00 | |||
| T2 01/03 | Nhà | 01:00 | |||
| T5 04/03 | Khách | 10:00 | |||
| T7 06/03 | Khách | 09:30 | |||
| T2 08/03 | Nhà | 07:30 | |||
| T4 10/03 | Nhà | 08:00 | |||
| T6 12/03 | Nhà | 07:30 | |||
| T2 15/03 | Khách | 01:30 | |||
| T4 17/03 | Khách | 07:30 | |||
| T6 19/03 | Nhà | 07:00 | |||
| T7 20/03 | Nhà | 07:00 | |||
| T2 22/03 | Khách | 06:30 | |||
| T5 25/03 | Khách | 06:30 | |||
| T6 26/03 | Khách | 06:00 | |||
| CN 28/03 | Khách | 02:00 | |||
| T3 30/03 | Nhà | 08:30 | |||
| T5 01/04 | Nhà | 07:00 | |||
| T7 03/04 | Khách | 09:30 | |||
| T2 05/04 | Khách | 09:00 | |||
| T4 07/04 | Nhà | 07:00 | |||
| T5 08/04 | Nhà | 06:30 | |||
| T7 10/04 | Nhà | 08:30 | |||
| T2 12/04 | Nhà | 07:30 |
Chỉ số trung bình mùa 2026-27
Điểm/trận
112,3
Bật bảng
47,9
Kiến tạo
24,1
Ném trúng %
43,7
3 điểm %
33,7
Ném phạt %
79,6
Cướp bóng
8,7
Mất bóng
19,1
7 trận đã đấu
Đội hình San Antonio Spurs mùa 2026-27
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Cao | Nặng | Quốc tịch | Điểm | Bật bảng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Stephon Castle | G | - | - | - | 16.2 | 5.7 | 3.7 |
| - | D. Harper | - | - | - | - | 16.2 | 3.8 | 3.3 |
| 1 | Victor Wembanyama | C | - | - | - | 15.3 | 8.5 | 2.8 |
| 5 | De’Aaron Fox | G | 1.9m | 83.9kg | Mỹ | 14.5 | 5 | 5.8 |
| 24 | Devin Vassell | G-F | 1.96m | 90.7kg | Mỹ | 9.8 | 4 | 1.8 |
| 55 | Julian Champagnie | F | - | - | - | 9.5 | 2 | 1 |
| 3 | Keldon Johnson | F-G | 1.98m | 99.8kg | Mỹ | 9.5 | 4.8 | 1.8 |
| 40 | Harrison Barnes | F | 2.03m | 102.1kg | Mỹ | 6.4 | 1 | 0.6 |
| - | C. Bryant | - | - | - | - | 5.3 | 3 | 0.2 |
| 6 | Jordan McLaughlin | G | 1.8m | 83.9kg | Mỹ | 4.4 | 0.8 | 3.2 |
| 18 | David Jones | F | - | - | - | 4.3 | 3.2 | 0.7 |
| 40 | Luke Kornet | C-F | 2.18m | 113.4kg | Mỹ | 3.7 | 4 | 0.8 |
| - | R. Davis | - | - | - | - | 2.3 | 1 | 1 |
| - | T. Peter | - | - | - | - | 1.5 | 0.5 | 0.5 |