NM
Thông tin cầu thủ
| Họ và tên | Naji Marshall |
|---|---|
| Đội bóng | Dallas Mavericks |
| Vị trí | Tiền phong |
| Ngày sinh | 24/01/1998 (28 tuổi) |
| Quốc tịch | Mỹ |
| Chiều cao | 2.01 m |
| Cân nặng | 99.8 kg |
| Đại học / CLB trước | Xavier |
| Năm vào NBA | 2020 |
| Số mùa chuyên nghiệp | 1 |
Thống kê mùa 2026-27
Điểm
12,3
Bật bảng
2,2
Kiến tạo
3,5
Phút
23,0
Ném trúng %
46,8
3 điểm %
21,7
Cướp bóng
1,5
Chắn bóng
0,3
Trung bình mỗi trận · 6 trận đã ra sân
Naji Marshall – 10 trận gần nhất
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Điểm | BB | KT | CB | CHB | Ném | 3Đ | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10 | @ Pacers | T 121-105 | 33 | 15 | 4 | 6 | 3 | 0 | 7/15 | 0/4 | +1 |
| 22/10 | @ Rockets | B 110-128 | 29 | 16 | 2 | 6 | 1 | 0 | 7/13 | 2/6 | -12 |
| 17/10 | vs Hawks | B 111-135 | 20 | 6 | 1 | 5 | 1 | 0 | 2/7 | 0/2 | -3 |
| 15/10 | vs Pelicans | B 97-101 | 14 | 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 1/3 | -4 |
| 11/10 | @ Rockets | T 132-115 | 18 | 14 | 2 | 0 | 3 | 2 | 4/8 | 1/3 | +8 |
| 09/10 | vs Rockets | B 117-135 | 24 | 16 | 2 | 3 | 0 | 0 | 7/14 | 1/5 | -13 |