KD
Thông tin cầu thủ
| Họ và tên | Kevin Durant |
|---|---|
| Đội bóng | Houston Rockets |
| Vị trí | Tiền phong |
| Ngày sinh | 29/09/1988 (38 tuổi) |
| Quốc tịch | Mỹ |
| Chiều cao | 2.08 m |
| Cân nặng | 108.9 kg |
| Đại học / CLB trước | Texas |
| Năm vào NBA | 2007 |
| Số mùa chuyên nghiệp | 13 |
Thống kê mùa 2026-27
Điểm
19,0
Bật bảng
3,3
Kiến tạo
3,0
Phút
28,3
Ném trúng %
54,2
3 điểm %
45,5
Cướp bóng
0,3
Chắn bóng
0,5
Trung bình mỗi trận · 4 trận đã ra sân
Kevin Durant – 10 trận gần nhất
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Điểm | BB | KT | CB | CHB | Ném | 3Đ | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10 | @ Spurs | T 114-110 | 37 | 20 | 7 | 6 | 0 | 0 | 5/10 | 2/2 | +6 |
| 22/10 | vs Mavericks | T 128-110 | 37 | 30 | 6 | 3 | 1 | 1 | 10/16 | 2/4 | +12 |
| 16/10 | vs Thunder | T 116-89 | 16 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0/4 | +14 |
| 09/10 | @ Mavericks | T 135-117 | 23 | 15 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 1/1 | +11 |