KT
Thông tin cầu thủ
| Họ và tên | Karl-Anthony Towns |
|---|---|
| Đội bóng | New York Knicks |
| Vị trí | Trung phong / Tiền phong |
| Ngày sinh | 15/11/1995 (30 tuổi) |
| Quốc tịch | Mỹ |
| Chiều cao | 2.11 m |
| Cân nặng | 112.5 kg |
| Đại học / CLB trước | Kentucky |
| Năm vào NBA | 2015 |
| Số mùa chuyên nghiệp | 6 |
Thống kê mùa 2026-27
Điểm
13,0
Bật bảng
8,5
Kiến tạo
3,7
Phút
24,3
Ném trúng %
55,3
3 điểm %
45,5
Cướp bóng
0,5
Chắn bóng
0,3
Trung bình mỗi trận · 6 trận đã ra sân
Karl-Anthony Towns – 10 trận gần nhất
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Điểm | BB | KT | CB | CHB | Ném | 3Đ | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10 | @ Celtics | B 103-107 | 37 | 22 | 10 | 3 | 0 | 0 | 9/13 | 2/3 | +2 |
| 21/10 | vs 76ers | B 100-106 | 24 | 19 | 12 | 1 | 1 | 2 | 6/9 | 3/4 | 0 |
| 16/10 | vs Raptors | T 122-120 | 29 | 13 | 15 | 9 | 0 | 0 | 4/8 | 2/5 | -1 |
| 13/10 | vs Timberwolves | B 104-122 | 22 | 11 | 2 | 4 | 1 | 0 | 3/6 | 1/4 | -2 |
| 09/10 | vs Wizards | B 109-111 | 19 | 8 | 7 | 3 | 1 | 0 | 2/7 | 1/3 | -2 |
| 06/10 | @ 76ers | B 97-120 | 15 | 5 | 5 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 1/3 | -10 |