MB
Thông tin cầu thủ
| Họ và tên | Mikal Bridges |
|---|---|
| Đội bóng | New York Knicks |
| Vị trí | Tiền phong |
| Ngày sinh | 30/08/1996 (30 tuổi) |
| Quốc tịch | Mỹ |
| Chiều cao | 1.98 m |
| Cân nặng | 94.8 kg |
| Đại học / CLB trước | Villanova |
| Năm vào NBA | 2018 |
| Số mùa chuyên nghiệp | 3 |
Thống kê mùa 2026-27
Điểm
5,3
Bật bảng
2,3
Kiến tạo
2,3
Phút
23,7
Ném trúng %
31,0
3 điểm %
13,3
Cướp bóng
0,2
Chắn bóng
0,7
Trung bình mỗi trận · 6 trận đã ra sân
Mikal Bridges – 10 trận gần nhất
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Điểm | BB | KT | CB | CHB | Ném | 3Đ | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10 | @ Celtics | B 103-107 | 22 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0/8 | 0/5 | -12 |
| 21/10 | vs 76ers | B 100-106 | 33 | 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2/8 | 0/2 | -15 |
| 16/10 | vs Raptors | T 122-120 | 30 | 14 | 4 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 1/4 | -17 |
| 13/10 | vs Timberwolves | B 104-122 | 22 | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 1/2 | -6 |
| 09/10 | vs Wizards | B 109-111 | 20 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1/6 | 0/2 | -1 |
| 06/10 | @ 76ers | B 97-120 | 15 | 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1/5 | 0/0 | -8 |